Bản dịch của từ 燕额虎头 trong tiếng Việt
燕额虎头
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕额虎头 (Tính từ)
【yàn é hǔ tóu】
01
Miêu tả diện mạo oai phong, mặt mày rắn rỏi như chim yến và đầu hổ; cũng dùng để chỉ tướng sĩ, dũng sĩ có phong thái uy mãnh (tương đương “燕颔虎头”).
形容相貌威武。借指武将、勇士。同“燕颔虎头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕额虎头
yàn
燕
é
额
hǔ
虎
tóu
头
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
额兵
额办
额名
额外
额外主事
虎丘
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
