Bản dịch của từ 燕驾越毂 trong tiếng Việt
燕驾越毂
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕驾越毂 (Thành ngữ)
【yān jià yuè gū】
01
Trộn các bánh xe (bộ dẫn động) của Yandi và các trục (trục) của Yuedi với nhau. Ẩn dụ trộn lẫn những thứ có nguồn gốc, phong cách hoặc bản chất khác nhau với nhau, khiến chúng không tương thích hoặc khó hiểu.
燕地的车越地的毂。指把不同的东西混在一起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕驾越毂
yān
燕
jià
驾
yuè
越
gū
毂
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
越世
越乡
越人肥瘠
越位
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
