Bản dịch của từ 燕骏千金 trong tiếng Việt

燕骏千金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕骏千金 (Tính từ)

yān jùn qiān jīn
01

Ngựa chạy như chim yến trị giá nghìn vàng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕骏千金

yān

jùn

qiān

jīn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép