Bản dịch của từ 燕鹤骨 trong tiếng Việt

燕鹤骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕鹤骨 (Danh từ)

yàn hè gǔ
01

Cách nói cổ chỉ tướng mạo xương cốt của người quyền quý (dáng vẻ, bộ xương biểu thị phẩm cách cao sang).

旧指贵人的骨相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕鹤骨

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
鹤乘轩
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép