Bản dịch của từ 燕麦粥 trong tiếng Việt

燕麦粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕麦粥 (Danh từ)

yān mài zhōu
01

Cháo yến mạch

用燕麦制作的粥,通常作为早餐食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕麦粥

yàn

mài

zhōu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép