Bản dịch của từ 燖 trong tiếng Việt
燖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
燖 (Động từ)
【xún】
01
Dùng nước nóng để trụng và nhổ lông heo, gà đã giết (nhớ câu 'xún lông' như 'xún nước nóng' để dễ nhớ)
把已宰杀的猪或鸡等用热水烫后去掉毛
Ví dụ
02
Nấu thịt trong nước sôi cho chín tái, thường dùng trong lễ cúng (như thịt 'xún' trong mâm cỗ)
古代祭祀用肉,沉于汤中使半熟;也泛指煮肉
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 燂, 燅, 爓, 𤍙, 𤎢, 𤏝, 𤑩, 𤑶, 𥪷, 𦢨, 𦠹
- Hình thái radical:
- ⿰火尋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ一一一丨一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姰
㝁
恂
璕
攳
咰
㰊
荀
䡅
紃
荨
䙉
炫
燦
㷗
煈
煣
灶
熀
燔
煮
焵
熔
煫
龧
薳
儝
䗙
擌
㯟
鍁
錱
㿈
薮
䱆
䧿
