Bản dịch của từ 燞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎo
01

Vết bỏng do lửa gây ra (nhớ đến 'giảo' như 'giảo thương' là thương tích do lửa)

火伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọn đuốc, que hỏa để thắp sáng (như đuốc lửa trong đám rước)

火把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

燞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿱,⿰,隹,欠,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿乚丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép