Bản dịch của từ 營 trong tiếng Việt
營

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
營 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ 宮 (cung - nhà) và phần âm 熒 (yíng), liên quan đến việc cư trú trong nhà có tường bao quanh.
(形聲。从宮,熒(yíng)省聲。宮,房子,與居住有關。本義:四周壘土而居)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trong nơi có tường bao quanh, như làng mạc được đắp đất bao quanh để bảo vệ (nhớ câu: “vùng đất doanh trại, bao quanh như thành”).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quanh quẩn, quấn quanh như sợi chỉ đỏ quấn quanh xã hội (nhớ hình ảnh dây chỉ đỏ bao quanh).
圍繞;纏繞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dựng trại, lập doanh trại quân đội (nhớ hình ảnh lính dựng trại).
紮營。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xây dựng, sửa sang công trình (như xây nhà, trang trí) (nhớ câu: “doanh trại xây dựng vững chắc”).
建造
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quản lý, điều hành công việc hay kinh doanh (nhớ: “doanh nghiệp, doanh thương”).
經營
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đo đạc, tính toán kích thước (như đo đạc đất đai).
測量;度量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm kiếm, mưu cầu lợi ích (như mưu sinh, tìm kế sinh nhai).
謀求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cung cấp, nuôi dưỡng, giúp đỡ (như chăm sóc, cứu trợ).
供養;救助。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xử lý, giải quyết công việc (như làm việc, tổ chức).
辦理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị mê hoặc, lạc lối trong suy nghĩ (như bị rối loạn tinh thần).
迷惑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cày cấy, làm ruộng (như canh tác đất đai).
耕作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
營 (Danh từ)
Nơi đóng quân, doanh trại (nhớ: “doanh trại quân đội”).
軍營,營寨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quân đội, đội ngũ binh lính (như hàng ngũ quân đội).
軍隊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị quân sự cấp trung đội hoặc tiểu đoàn (nhớ: “đại đội, tiểu đội trong quân đội”).
軍隊編制的一級,主要由一個司令部和兩個以上的連、炮兵連或類似單位組成
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trụ sở chỉ huy hoặc tổng bộ của doanh nghiệp (như “bộ chỉ huy, tổng công ty”).
司令部;企業的總部或總店。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nơi trú ngụ tạm thời, khu trại sinh hoạt hoặc huấn luyện (như trại hè, trại tập trung).
常常遠離城市市區的臨時性的隱蔽處、住處或駐紮處。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 営, 营
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,呂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
