Bản dịch của từ 營業秘密 trong tiếng Việt
營業秘密
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
營業秘密 (Cụm từ)
【yíng yè mì mì】
01
Bí mật kinh doanh
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 營業秘密
yíng
營
yè
業
mì
秘
mì
密
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 営, 营
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,呂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬴
䤰
営
滢
荧
僌
茔
楹
灐
禜
濙
盈
熻
熵
熧
燴
爙
熦
燼
爦
㸍
焠
焿
焕
鴟
𠙭
龍
橧
鹥
䦩
䤇
㦜
濗
噱
㙵
擓
