Bản dịch của từ 燠休 trong tiếng Việt
燠休
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
燠休 (Động từ)
【yù xiū】
01
Một dạng chữ cổ, là tên gọi cổ hoặc phiên thể (không phổ dụng) — ghi chú: 亦作“燠烋”“燠咻” (thuật ngữ chữ viết, hiếm gặp)
1.亦作“燠烋”。亦作“燠咻”。
Ví dụ
02
Ưu cứu, an ủi và trợ giúp người khó khăn (khấu trừ, bố thí để giúp đỡ)
2.优恤;抚慰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燠休
yù
燠
xiū
休
Các từ liên quan
燠咻
燠室
燠敷
燠日
燠暍
休上人
休下
休业
休书
休享
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 灹, 𣋉, 𤈯, 𤈰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
域
㤜
昱
遇
与
䮙
圫
欎
阈
鐭
䖇
欲
㷉
烩
烀
炩
煫
焙
焋
㷇
灱
爛
燸
㶰
寰
鍅
䗢
䗚
嬜
𠏶
澽
錟
䴴
縈
擳
曇
燠热
