Bản dịch của từ 燠暑 trong tiếng Việt

燠暑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

燠暑 (Tính từ)

yù shǔ
01

Rất oi bức, nóng ngột ngạt (mô tả thời tiết rất nóng); Hán-Việt: 'thực thử'/'ô thử' cảm giác nóng ẩm

炎热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燠暑

shǔ

Các từ liên quan

燠休
燠咻
燠室
燠敷
燠日
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
燠
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
奧, 灹, 𣋉, 𤈯, 𤈰
Hình thái radical:
⿰,火,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép