Bản dịch của từ 燠烋 trong tiếng Việt
燠烋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
燠烋 (Danh từ)
【yù xiāo】
01
Chỉ “燠休” — nghĩa cũ: hơi ấm, ấm áp (trạng thái hơi ấm nhẹ); từ cổ ít dùng
见“燠休”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燠烋
yù
燠
xiū
烋
Các từ liên quan
燠休
燠咻
燠室
燠敷
燠日
烋烋
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 灹, 𣋉, 𤈯, 𤈰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
域
㤜
昱
遇
与
䮙
圫
欎
阈
鐭
䖇
欲
㷉
烩
烀
炩
煫
焙
焋
㷇
灱
爛
燸
㶰
寰
鍅
䗢
䗚
嬜
𠏶
澽
錟
䴴
縈
擳
曇
燠热
