Bản dịch của từ 燠疾 trong tiếng Việt

燠疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

燠疾 (Danh từ)

yù jí
01

Bệnh do nhiệt (chứng nhiệt), tức là các chứng sốt, viêm, nóng trong; Hán-Việt: 'ố/tật' liên quan bệnh

热症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燠疾

Các từ liên quan

燠休
燠咻
燠室
燠敷
燠日
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
燠
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
奧, 灹, 𣋉, 𤈯, 𤈰
Hình thái radical:
⿰,火,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép