Bản dịch của từ 燠质 trong tiếng Việt
燠质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
燠质 (Danh từ)
【yù zhì】
01
Tên của quần áo lông thú cổ xưa. Truyền thuyết kể rằng vua Triệu của nhà Chu đã làm ra những bộ lông thú được trang trí bằng lông phượng (quần áo lông thú truyền thuyết và quý giá).
裘名。相传乃周昭王缀凤毛而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燠质
yù
燠
zhì
质
Các từ liên quan
燠休
燠咻
燠室
燠敷
燠日
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 灹, 𣋉, 𤈯, 𤈰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
域
㤜
昱
遇
与
䮙
圫
欎
阈
鐭
䖇
欲
㷉
烩
烀
炩
煫
焙
焋
㷇
灱
爛
燸
㶰
寰
鍅
䗢
䗚
嬜
𠏶
澽
錟
䴴
縈
擳
曇
燠热
