Bản dịch của từ 燢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xué
01

Khô khan, hanh hao như trời nắng gắt (nhớ đến 'xué' như 'khô ráo').

燥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燢
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,𦥯,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép