Bản dịch của từ 燣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

lán
01

Màu vàng cháy, như màu da rám nắng (dễ nhớ như 'lãn' cháy vàng)

焦黄色。

Ví dụ
02

Hành động xào nấu thức ăn trên chảo nóng

炒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nóng: “vị của nó không độc, nhưng hơi nóng không lãn.” (nóng nhưng không làm cháy)

热:“其味不毒,而其气不~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燣
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Các biến thể:
燷, 𤒢
Hình thái radical:
⿰,火,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép