Bản dịch của từ 燣 trong tiếng Việt
燣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
燣 (Tính từ)
【lán】
01
Màu vàng cháy, như màu da rám nắng (dễ nhớ như 'lãn' cháy vàng)
焦黄色。
Ví dụ
02
Hành động xào nấu thức ăn trên chảo nóng
炒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nóng: “vị của nó không độc, nhưng hơi nóng không lãn.” (nóng nhưng không làm cháy)
热:“其味不毒,而其气不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
