Bản dịch của từ 燥湿 trong tiếng Việt

燥湿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥湿 (Danh từ)

zào shī
01

Thế giới lạnh lẽo và lạnh lẽo; mối quan hệ giữa con người với nhau vừa lạnh lùng vừa ấm áp (ám chỉ thế giới tàn nhẫn và tình cảm lạnh lùng giữa con người với nhau)

3.指世态炎凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc sống hàng ngày; chế độ ăn uống hàng ngày, cuộc sống hàng ngày và công việc và nghỉ ngơi (tương đương với "cuộc sống hàng ngày" hoặc "sống cuộc sống hàng ngày")

2.指日常生活起居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Y học Trung y: trạng thái bệnh lý do 'tạng' hoặc '湿邪' gây ra (tức là chứng bị khô nhiệt hoặc ẩm thấp), thường dùng trong chẩn bệnh

4.中医指燥热或寒湿的症侯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Độ ẩm/độ khô — trạng thái khô ướt (khái niệm về khô và ẩm, thường dùng trong y lý, khí hậu, dược liệu:=khô, 湿=ẩm)

1.干燥和潮湿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥湿

zào

shī

湿

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
湿云
湿化
湿响
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép