Bản dịch của từ 燥火 trong tiếng Việt
燥火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
燥火 (Danh từ)
【zào huǒ】
01
Lửa dữ dội; ngọn lửa mãnh liệt (Hán Việt: táo hỏa — ‘hỏa’ = lửa)
1.烈火。
Ví dụ
02
Nỗi sốt ruột, tâm trạng lo lắng và bồn chồn (tức như bị “cháy” trong người)
2.比喻焦急烦躁的心情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥火
zào
燥
huǒ
火
Các từ liên quan
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 煰, 𤍜, 𤏟
- Hình thái radical:
- ⿰,火,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
皁
譟
梍
噪
䒃
趮
造
艁
㲧
躁
皂
燯
熪
煱
爓
焳
焔
爖
煈
爜
㷐
炱
灼
䳎
嬷
藃
㘆
嚑
馡
瓂
擴
䯺
䙡
䐽
蹍
干燥
枯燥
燥热
高燥
秋燥
炽燥
干燥剂
干燥机
干燥器
干燥筒
