Bản dịch của từ 燥脾胃 trong tiếng Việt

燥脾胃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥脾胃 (Danh từ)

zào pí wèi
01

中醫燥邪侵犯脾胃使脾胃功能失常表現為口乾便秘食慾減退腹脹等燥脾所指的病理狀態

见“燥脾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥脾胃

zào

wèi

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
脾味
脾和
脾土
脾家
胃下垂
胃口
胃囊
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép