Bản dịch của từ 燥莽 trong tiếng Việt

燥莽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥莽 (Tính từ)

zào mǎng
01

Bồn chồn sốt ruột dẫn đến hành động liều lĩnh, hấp tấp (hành xử cả quyết vì nôn nóng)

谓因焦躁而鲁莽行事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥莽

zào

mǎng

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép