Bản dịch của từ 燦 trong tiếng Việt
燦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Càn | ㄘㄢˋ | c | an | thanh huyền |
燦 (Tính từ)
【càn】
01
(Hình thanh) Tỏa sáng rực rỡ như lửa, ánh sáng rực rỡ chói lọi (như ánh đèn lồng đêm Trung thu)
(形聲。从火,粲聲。本義:燦爛,光彩鮮明耀眼)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rực rỡ, sáng chói như tranh thêu tinh xảo; ví dụ: sáng rực như tranh thêu (燦若圖繡)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rõ ràng, minh bạch; ví dụ: sáng tỏ, rõ ràng (燦然)
明白,清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sặc sỡ, tươi tắn; ví dụ: màu sắc tươi sáng, rực rỡ (燦煥, 燦錯, 燦豔)
鮮豔;鮮明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
