Bản dịch của từ 燧人氏 trong tiếng Việt

燧人氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

燧人氏 (Danh từ)

suì rén shì
01

Sui Renshi (tên người)

中国古代传说中的人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燧人氏

suì

rén

shì

Các từ liên quan

燧人
燧堡
燧木
燧林
燧火
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
氏号
氏姓
氏族
氏胄
燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép