Bản dịch của từ 燧堡 trong tiếng Việt

燧堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

燧堡 (Danh từ)

suì pù
01

Trung tâm canh phòng xưa dùng để phóng tín hiệu lửa (đài báo hiệu, tháp báo thử); tương tự như 'đài pháo' hay 'đồn canh' dọc biên giới

烽火台。古代一种边防设施。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燧堡

suì

bǎo

Các từ liên quan

燧人
燧人氏
燧木
燧林
燧火
堡垒
燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép