Bản dịch của từ 燧木 trong tiếng Việt

燧木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

燧木 (Danh từ)

suì mù
01

Gỗ lấy lửa (gỗ dùng để khoan, ma sát tạo lửa); từ Hán Việt: (súi) = đánh lửa, = gỗ

2.钻木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây gỗ trong truyền thuyết có thể khoan (chẻ) lấy lửa; gỗ bắt lửa để tạo lửa

1.传说中可钻而取火的树木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燧木

suì

Các từ liên quan

燧人
燧人氏
燧堡
燧林
燧火
木三对
木上座
木下三郎
木丸
燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép