Bản dịch của từ 燧皇 trong tiếng Việt

燧皇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

燧皇 (Cụm từ)

suì huáng
01

即燧人氏。为古代三皇之一,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燧皇

suì

huáng

Các từ liên quan

燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
皇上
燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép