Bản dịch của từ 燧象 trong tiếng Việt

燧象

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

燧象 (Cụm từ)

suì xiàng
01

1.尾巴系着火炬的象。

Ví dụ
02

2.以喻指大火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燧象

suì

xiàng

Các từ liên quan

燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
象为
象主
象乐
象事
象人
燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép