Bản dịch của từ 燧铜镜 trong tiếng Việt

燧铜镜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

燧铜镜 (Cụm từ)

suì tóng jìng
01

青铜凹面镜。古代用以聚集日光而取火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燧铜镜

suì

tóng

jìng

Các từ liên quan

燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép