Bản dịch của từ 燩 trong tiếng Việt
燩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
燩 (Tính từ)
【què】
01
Phơi khô, sấy khô như phơi cá khô, thịt khô (nhớ câu: 'Khước cá cho khô, ngon như khô mực')
烤干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khô ráo, không còn ẩm ướt (giống như trời nắng làm đất khước khô)
干燥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
