Bản dịch của từ 燬 trong tiếng Việt
燬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
燬 (Danh từ)
Lửa; ngọn lửa dữ dội như thiêu đốt mọi thứ (nhớ đến 'hủy hoại')
火;烈火
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mặt trời; ánh sáng rực rỡ của mặt trời (như 'hủy炎' - ánh nắng mặt trời)
太阳。如:燬炎(太阳的光炎)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Như: nhà bị hủy do cháy (hủy宅 - nhà lửa)
又如:燬宅(火宅)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
燬 (Động từ)
Đốt cháy; làm bùng lên ngọn lửa (như đốt lửa để soi sáng)
点燃;燃烧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cũng đọc là 'hủy' nghĩa là phá hủy; thiêu rụi (như hủy废 - phá hủy; hủy爇 - đốt cháy)
同“毁”。毁坏;焚毁。如:燬废(毁坏);燬爇(焚毁)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Như: hủy hóa (bị thiêu hủy)
又如:燬化(烧毁)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 㷐, 𤈦, 𤌋, 𤐘, 毀
- Hình thái radical:
- ⿰,火,毁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
