Bản dịch của từ 燭 trong tiếng Việt
燭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
燭 (Danh từ)
【zhú】
01
Xem chữ “烛” (ngọn nến, ánh sáng lung linh) – nhớ đến ánh sáng ấm áp của ngọn nến trong đêm tối.
见“烛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 孎, 烛, 爥, 矚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敱
逫
朮
舳
竹
斸
笜
䥮
噣
窋
鱁
曯
熇
炩
煗
㸋
㷒
灿
㷧
炄
燔
營
熔
㷆
竳
豰
繤
嬱
礃
䄠
赯
䗩
龜
臨
鍍
嬺
