Bản dịch của từ 燮友 trong tiếng Việt

燮友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

燮友 (Tính từ)

xiè yǒu
01

Nhân hậu

脾气好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dịu dàng

温和的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮友

xiè

yǒu

Các từ liên quan

燮伐
燮务
燮和
燮和之任
燮和天下
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
燮
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
Các biến thể:
㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
Hình thái radical:
⿱⿲,火,言,火,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép