Bản dịch của từ 燮和之任 trong tiếng Việt
燮和之任
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
燮和之任 (Tính từ)
【xiè hé zhī rèn】
01
Nhiệm vụ điều hòa quốc gia.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮和之任
xiè
燮
hé
和
zhī
之
rèn
任
Các từ liên quan
燮伐
燮务
燮友
燮和
燮和天下
和一
和上
和丘
和丸
和义
之个
之乎者也
之任
之前
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱⿲,火,言,火,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繲
䍖
澥
枻
躠
屧
炧
靾
紲
谢
㖑
㦪
㶨
炦
爁
㷰
熉
㶷
焥
焔
焫
烔
炙
營
繂
馡
雘
𠁝
藐
儦
縰
㸣
鵂
鍠
䨂
濜
燮和
燮友
燮理
