Bản dịch của từ 燮燮 trong tiếng Việt
燮燮
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
燮燮 (Thán từ)
【xiè xiè】
01
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nhẹ, rề rề hoặc xào xạc (gợi âm thanh lặp lại, nhỏ, liên tục)
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮燮
xiè
燮
Các từ liên quan
燮伐
燮务
燮友
燮和
燮和之任
燮和天下
燮定
燮理
燮理阴阳
燮调
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱⿲,火,言,火,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繲
䍖
澥
枻
躠
屧
炧
靾
紲
谢
㖑
㦪
㶨
炦
爁
㷰
熉
㶷
焥
焔
焫
烔
炙
營
繂
馡
雘
𠁝
藐
儦
縰
㸣
鵂
鍠
䨂
濜
燮和
燮友
燮理
