Bản dịch của từ 燮调 trong tiếng Việt
燮调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
燮调 (Danh từ)
【xiè diào】
01
Hòa hoãn, điều hòa; phối hợp cho hài hòa (làm cho các bên/điều kiện hòa hợp)
1.协和,调理。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ công việc chính sự của Tể tướng / quan lớn; việc điều hành, xử lý quốc sự (Hán-Việt: khiếp điều/hiệu điều ý nghĩa hành chính cao cấp).
2.指宰相的政务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮调
xiè
燮
diào
调
Các từ liên quan
燮伐
燮务
燮友
燮和
燮和之任
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱⿲,火,言,火,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繲
䍖
澥
枻
躠
屧
炧
靾
紲
谢
㖑
㦪
㶨
炦
爁
㷰
熉
㶷
焥
焔
焫
烔
炙
營
繂
馡
雘
𠁝
藐
儦
縰
㸣
鵂
鍠
䨂
濜
燮和
燮友
燮理
