Bản dịch của từ 燮谐 trong tiếng Việt

燮谐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

燮谐 (Động từ)

xiè xié
01

Hòa giải, điều hòa cho hài hòa; làm cho (các phần) thích hợp, không mâu thuẫn

协调而使之和谐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮谐

xiè

xié

Các từ liên quan

燮伐
燮务
燮友
燮和
燮和之任
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
燮
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
Các biến thể:
㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
Hình thái radical:
⿱⿲,火,言,火,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép