Bản dịch của từ 燮赞 trong tiếng Việt
燮赞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
燮赞 (Danh từ)
【xiè zàn】
01
Hòa giải, điều đình để cùng tài trợ/ủng hộ; sự phối hợp và trợ giúp lẫn nhau (từ Hán cổ, ít dùng)
协调赞助。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮赞
xiè
燮
zàn
赞
Các từ liên quan
燮伐
燮务
燮友
燮和
燮和之任
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱⿲,火,言,火,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繲
䍖
澥
枻
躠
屧
炧
靾
紲
谢
㖑
㦪
㶨
炦
爁
㷰
熉
㶷
焥
焔
焫
烔
炙
營
繂
馡
雘
𠁝
藐
儦
縰
㸣
鵂
鍠
䨂
濜
燮和
燮友
燮理
