Bản dịch của từ 燲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xié
01

Cơn nóng giận, khí nóng như lửa trong người (giống như 'hỏa khí')

同“熁”,火气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燲
Bính âm:
【xié】【ㄔㄥˊ】【TRỪNG】
Hình thái radical:
⿰,火,䝱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丿乚丿乚丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép