Bản dịch của từ 燴 trong tiếng Việt
燴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
燴 (Động từ)
【huì】
01
Một cách nấu ăn: cho nước sốt vào nồi, thêm nguyên liệu, nấu nhỏ lửa đến khi nước hơi sệt lại rồi cho bột năng vào tạo độ sánh (như món “hồi bò”, “hồi cá”, “hồi thập cẩm”).
一種烹飪方法。將湯汁注入鍋中,加入材料慢火煮,至湯汁不太多時勾芡即成。如:“燴牛肉”﹑“燴魚”﹑“燴什錦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
