ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
燵
Bảng phân tích âm vị 燵
Dá
Cái chăn sưởi chân dùng trong nhà (giống như cái đệm ấm áp, giúp chân không lạnh, dễ nhớ như 'đá' chân cho ấm)
住宅用暖炉、被炉(日本汉字)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép