Bản dịch của từ 燻赫 trong tiếng Việt
燻赫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
燻赫 (Tính từ)
【xūn hè】
01
Hào nhoáng, oai phong lẫm liệt; khí thế rực rỡ, mạnh mẽ (thường mô tả cảnh tượng, khí thế).
气势很盛的样子。。晋.夏侯湛.雷赋:「伊未明之季节,暑熏赫以盛兴。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燻赫
xūn
燻
hè
赫
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 熏
- Hình thái radical:
- ⿰,火,熏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矄
焄
壦
勋
熏
勲
塤
煇
嚑
爋
蘍
薰
焲
㶣
煁
㸀
熁
爗
㷃
㶮
㷻
爤
烟
爐
麌
騊
鎗
鞦
璼
鯗
醥
臗
䍣
藫
𠐱
䜊
