Bản dịch của từ 燻鱼儿 trong tiếng Việt
燻鱼儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
燻鱼儿 (Danh từ)
【xūn yú ér】
01
Món thịt heo và nội tạng hun khói, đặc sản Bắc Kinh (thường là đầu heo, nội tạng được ướp rồi hun tạo mùi và bảo quản)
泛指熏制的猪头肉及脏腑,为北平特有的食品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燻鱼儿
xūn
燻
yú
鱼
ér
儿
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 熏
- Hình thái radical:
- ⿰,火,熏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矄
焄
壦
勋
熏
勲
塤
煇
嚑
爋
蘍
薰
焲
㶣
煁
㸀
熁
爗
㷃
㶮
㷻
爤
烟
爐
麌
騊
鎗
鞦
璼
鯗
醥
臗
䍣
藫
𠐱
䜊
