Bản dịch của từ 燼 trong tiếng Việt
燼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
燼 (Danh từ)
【jìn】
01
(Chữ hình thanh, gồm bộ Hỏa 火 và âm 盡, nghĩa gốc là phần còn lại sau khi vật thể cháy hết)
(形聲。从火,盡聲。本義:物體燃燒後的剩餘)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tàn tro còn sót lại sau khi lửa tắt, như tro tàn, than hồng (dễ nhớ như 'tàn lửa còn lại')
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phần còn lại, dấu vết sót lại sau khi vật gì đó bị thiêu rụi hoặc phá hủy (như tàn tích, dấu vết cuối cùng)
殘餘、剩餘或殘跡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 㶳, 烬, 煡
- Hình thái radical:
- ⿰,火,盡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ一一丨一丶丶丶丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寖
尽
荩
慬
烬
琎
进
䗯
壗
濅
歏
縉
㷣
炚
炱
爩
煲
㶹
焮
烁
烪
㸐
焊
㷎
㦚
鞭
鵊
鵛
䆁
䩲
鎵
鵥
爃
擷
簩
鎰
