Bản dịch của từ 燿德 trong tiếng Việt
燿德
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
燿德 (Cụm từ)
【yào dé】
01
Làm sáng tỏ, rạng rỡ đức hạnh; tỏ bày/phát huy đức độ (thường dùng trong văn ngôn, nói về bậc minh quân hoặc bậc nhân đức làm gương)
昭示德行。。国语.周语上:「先王耀德不观兵。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燿德
yào
燿
dé
德
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 曜, 耀, 鑠
- Hình thái radical:
- ⿰火翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獟
药
覞
艞
窔
讑
鹞
怮
靿
箹
㵸
熎
欶
蒴
䈾
爍
朔
獡
箾
搠
㸛
數
数
鑠
召
䏴
㷹
少
劭
卲
佋
捎
柖
綤
睄
䬰
爞
熄
焹
燐
㷎
㷚
㷏
煍
㶷
燒
烱
灻
軁
襛
簜
蹠
䴻
鹯
瞻
鎸
鵊
鼖
覷
䲤
