Bản dịch của từ 爀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là đỏ rực như lửa cháy, ví như ngọn lửa bùng cháy rực rỡ (dễ nhớ: “hè” nóng như lửa hè)

同“赫”,火红:“烂若柏枝并燃,~如烽燧俱燎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爀
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,赫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨一丿乚丿丶一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép