Bản dịch của từ 爁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

(Danh từ)

làn
01

Rám; như 'rám mặt' lạm; như 'cháy lạm vào' ram; như 'chạy ram' lốm; như 'lốm đốm' nhóm; như 'nhóm lửa lên'; làn; cháy, bùng lên

燃烧,火焰旺盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爁
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LÃM】
Hình thái radical:
⿰火監
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép