Bản dịch của từ 爁尾 trong tiếng Việt

爁尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

爁尾 (Danh từ)

làn wěi
01

Tên một loại rượu (xưa) gọi là 'lam vĩ' — rượu chén cuối khi tiệc tùng (唐宋時常稱亦作婪尾)

即蓝尾酒。唐宋时宴饮巡酒至末座,俗称蓝尾,又作婪尾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爁尾

làn

wěi

Các từ liên quan

爁炎
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
爁
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LÃM】
Hình thái radical:
⿰火監
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép