Bản dịch của từ 爁炎 trong tiếng Việt
爁炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
爁炎 (Danh từ)
【làn yán】
01
Lửa lan rộng; ngọn lửa bùng phát, cháy tỏa khắp
1.火势蔓延。
Ví dụ
02
Ngọn lửa phấp phới, ngọn lửa bay bổng (mô tả hình thái chuyển động của lửa)
2.引申为火焰飘动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爁炎
làn
爁
yán
炎
Các từ liên quan
爁尾
炎上
炎云
炎井
炎光
