Bản dịch của từ 爁炎 trong tiếng Việt

爁炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

爁炎 (Danh từ)

làn yán
01

Lửa lan rộng; ngọn lửa bùng phát, cháy tỏa khắp

1.火势蔓延。

Ví dụ
02

Ngọn lửa phấp phới, ngọn lửa bay bổng (mô tả hình thái chuyển động của lửa)

2.引申为火焰飘动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爁炎

làn

yán

Các từ liên quan

爁尾
炎上
炎云
炎井
炎光
爁
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LÃM】
Hình thái radical:
⿰火監
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép