Bản dịch của từ 爅 trong tiếng Việt
爅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
爅 (Tính từ)
【mò】
01
Hình dáng như lửa cháy rực rỡ, sáng bừng như ngọn lửa bập bùng.
火的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 㷵, 燧
- Hình thái radical:
- ⿰,火,墨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縸
蟔
䤉
黙
㷬
眽
蓦
抹
鏌
瞐
嗼
狢
㷗
熅
焤
烥
炭
爠
焑
熍
烣
㷈
熡
烅
㼄
齍
鬌
轔
䪯
蠊
鶀
矉
㞡
蠃
鏓
豷
