Bản dịch của từ 爆出 trong tiếng Việt
爆出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
爆出 (Động từ)
【bào chū】
01
Phá vỡ luận điệu truyền thông
打破(媒体报道)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất hiện một cách bất ngờ
意外地出现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bật ra
爆发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆出
bào
爆
chū
出
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
- Hình thái radical:
- ⿰,火,暴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫧
忁
髱
鉋
袌
虣
㲒
鮑
铇
瀑
暴
犦
燌
㷃
烙
灻
炒
㷧
燳
炊
煁
炘
燅
㷲
黢
瀤
鏭
覇
髌
貚
蟺
䩺
䱨
寴
繹
殰
爆炸
爆发
火爆
爆竹
爆破
爆料
爆棚
爆满
爆炒
打爆
