Bản dịch của từ 爆发星 trong tiếng Việt

爆发星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

爆发星 (Danh từ)

bào fā xīng
01

Sao nổ; bộc phát tinh (một loại hằng tinh, do phản ứng nguyên tử trong lòng thiên thể gây nên sự nổ bùng khiến độ sáng của ngôi sao này thay đổi đột ngột. Các ngôi sao mới hiện, siêu tân tinh và sao băng đều thuộc loại này)

恒星的一种,由于 星球内部原子反应所引起的爆炸,光度突然变化新星和超新星都属于这一类

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆发星

bào

xīng

Các từ liên quan

爆仗
爆冷门
爆发
爆发力
发丧
星丁头
星主
星书
星乱
星事
爆
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
Hình thái radical:
⿰,火,暴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép